xe ủi đất

xe ủi đất

Một chiếc xe ủi đất đang san bằng một con đường đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy móc hạng nặng dùng để san phẳng hoặc di chuyển đất đá: "xe ủi đất" chỉ một loại phương tiện cơ giới lưỡi kim loại lớnphía trước, dùng để đẩy, san lấp, hoặc dọn dẹp mặt bằng trong xây dựng, khai thác mỏ, hoặc nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Chiếc máy lớn đang đẩy đất làm phẳng khu vực chuẩn bị xây dựng.)
  • (Người lao động vận hành máy móc để loại bỏ các mảnh vụn.)
  • (Loại máy móc này rất quan trọng cho những dự án quy mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe ủi đất bánh xích": loại xe ủi bánh xích để di chuyển trên địa hình khó khăn.

    • Xe ủi đất bánh xích hoạt động tốt trên đất lầy lội. (Phiên bản bánh xích giúp máy vận hành ổn định trên nền đất yếu.)
  • "vận hành xe ủi đất": hành động điều khiển máy móc.

    • Anh ấy được đào tạo để vận hành xe ủi đất an toàn. (Người này kỹ năng điều khiển thiết bị nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe ủi (danh từ): cách gọi tắt của "xe ủi đất".

    • Xe ủi đang làm việccông trường. (Máy móc đang hoạt động tại địa điểm xây dựng.)
  • Máy ủi (danh từ): tên gọi khác, đồng nghĩa với "xe ủi đất".

    • Máy ủi được dùng để san lấp mặt bằng. (Thiết bị này phục vụ việc làm phẳng địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy xúc (danh từ): máy móc dùng để đào di chuyển đất, nhưng thường cần cẩu thay vì lưỡi ủi.
    • Máy xúc đào hố sâu, còn xe ủi đất san lấp chúng. (Hai loại máy chức năng bổ trợ khác nhau.)
  • Xe đào (danh từ): thiết bị chuyên đào đất, khác với chức năng đẩy của xe ủi đất.
Thành ngữ liên quan
  • "ủi như xe ủi đất": (nghĩa bóng) hành động mạnh mẽ, không ngăn cản được.
    • Anh ta lao vào đám đông như xe ủi đất. (Sự xông lên mạnh mẽ, không sợ hãi.)